Máy bơm chữa cháy Split Case

  • Mô tả

Mô tả

NM Fire cung cấp đầy đủ các dòng bơm chữa cháy đạt chuẩn UL/FM, trong đó phổ biến nhất là:

Horizontal Split Case Fire Pump → lưu lượng lớn, dễ bảo trì

Vertical Turbine Fire Pump → dùng cho nguồn nước sâu

Hai dòng này bao phủ gần như 100% nhu cầu hệ PCCC trong nhà máy FDI, TTTM (AEON), logistics, dầu khí.

1. Bơm Split Casing UL/FM NM Fire
Giải pháp tiêu chuẩn cho hệ PCCC lưu lượng lớn
Tổng quan

Bơm Split Casing (vỏ ngang tách đôi) là dòng bơm ly tâm công nghiệp chuyên dụng cho PCCC, với thiết kế:

Double suction impeller (cánh hút đôi)

Hai gối đỡ (bearing hai đầu)

Casing tách đôi → bảo trì nhanh

Phù hợp khi nguồn nước có áp (positive suction) như bể nước PCCC.

Thông số kỹ thuật (Technical Specifications)
Dải hoạt động (Performance Range)

Lưu lượng (Flow rate):
300 – 8,000 GPM (≈ 68 – 1,800 m³/h)

Cột áp (Head):
50 – 570 PSI (≈ 3.5 – 39 bar)

Tốc độ quay (Speed):
1,480 – 2,980 RPM

Tiêu chuẩn & chứng nhận

UL Listed

FM Approved

NFPA 20

EN12845

Cấu hình hệ bơm

Truyền động:

Motor điện (UL)

Diesel engine (UL/FM)

Controller:

Tornatech / Eaton (UL/FM)

Vật liệu chế tạo (Typical Materials)

Casing: Gang cầu (Ductile Cast Iron)

Impeller: SS304 / Bronze

Shaft: AISI 4340

Shaft sleeve: SS304

Wear ring: Bronze

Seal: Gland packing

Bearing: SKF

Cấu tạo chính

Pump casing (split horizontally)

Double suction impeller

Shaft + bearings (2 đầu)

Seal system

Wear ring

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

Thiết kế double volute → giảm lực hướng tâm, giảm rung

Hiệu suất cao, tổn thất thấp

Bảo trì nhanh (không cần tháo piping)

Vận hành ổn định với lưu lượng lớn

Ứng dụng

Trung tâm thương mại (AEON, Lotte…)

Nhà máy công nghiệp

Kho logistics

Tòa nhà cao tầng

Nhà máy điện, dầu khí

2. Bơm Turbine UL/FM NM Fire
Giải pháp cho nguồn nước sâu – giếng, bể ngầm
Tổng quan

Bơm Vertical Turbine được thiết kế với phần thủy lực đặt chìm trong nước, phù hợp khi:

Bể nước đặt sâu

Nguồn nước là giếng / hồ

Thông số kỹ thuật (Technical Specifications)
Dải hoạt động

Lưu lượng:
100 – 7,500 GPM (≈ 23 – 1,700 m³/h)

Cột áp:
40 – 377 PSI (≈ 2.8 – 26 bar)

Tốc độ:
1,480 – 2,900 RPM

Cấu hình

Motor điện / Diesel

Open shaft / Enclosed shaft

Vật liệu

Impeller: SS / Bronze

Shaft: Stainless steel

Bearing: Teflon / Thordon

Seal: Gland packing

Cấu tạo chính

Discharge head

Column pipe

Line shaft

Bowl assembly (multi-stage)

Suction bell

Ưu điểm

Hút nước sâu (không phụ thuộc NPSH)

Ổn định khi mực nước thấp

Độ tin cậy cao trong hệ PCCC